TRUONGNHUBAO.COM
  • Home
  • About Us
  • News
  • Tips
  • Laws
  • Audio Books
  • Livestreams
  • Love and Life
  • Published
  • Reviews
  • Contact us
  • Home
  • About Us
  • News
  • Tips
  • Laws
  • Audio Books
  • Livestreams
  • Love and Life
  • Published
  • Reviews
  • Contact us
Search by typing & pressing enter

YOUR CART

Những luật Di trú cần biết

6/24/2026 0 Comments

Khi Tribunal không đánh giá hợp lý

Picture
Hussein [2026] FedCFamC2G 986, được quyết định ngày 2 tháng 6 năm 2026, là một án lệ về giới hạn giữa việc xem xét chứng cứ và việc thực sự đánh giá chứng cứ trong quá trình ra quyết định hành chính, cũng như việc áp dụng các nguyên tắc về thiếu logic (illogicality), thiếu hợp lí (irrationality) và không hợp lí về mặt pháp lí (legal unreasonableness) trong khiếu nại tư pháp (judicial review).

Đối với người hành nghề di trú, đây có thể xem là một án lệ mang tính tổng kết cao xoay quanh việc khiếu nại quyết định Tribunal nếu thành viên Tribunal xét xử hồ sơ một cách không hợp lí. Do vậy, dù án lệ này có yêu cầu kĩ thuật cao và khá khó hiểu với đại đa số người đọc, người viết vẫn muốn lưu lại án lệ này để tiện cho bản thân tra cứu trong tương lai. Đồng thời nếu các bạn đồng nghiệp có hứng thú có thể cùng nghiên cứu và trao đổi về án lệ này.

Bối cảnh vụ việc

Người xin visa chính là ông Mohammed Iqbal Hussein, công dân Hoa Kỳ. Ông này và gia đình xin Carer Visa để chăm sóc mẹ ruột của ông Hussein, bà Jamila Hussein, một công dân Úc vào tháng 5 năm 2018.

Ngày 23 tháng 9 năm 2019, đại diện Bộ Nội vụ từ chối hồ sơ với lý do không thỏa mãn điều kiện tại cl 836.221 của Migration Regulations. Gia đình ông Hussein khiếu nại lên Tribunal. Sau quá trình xem xét kéo dài nhiều năm, Tribunal ban hành quyết định ngày 13 tháng 1 năm 2023 giữ nguyên quyết định từ chối.

Tribunal chấp nhận rằng bà Hussein thực sự cần được chăm sóc và phần lớn các tiêu chí của visa đã được đáp ứng. Tuy nhiên Tribunal không bị thuyết phục rằng ông Hussein đáp ứng yêu cầu tại reg 1.15AA(1)(f), tức là người xin visa phải sẵn sàng và có thể cung cấp sự hỗ trợ chủ yếu và kéo dài cho người thân cần được chăm sóc. Gia đình ông Hussein sau đó khởi kiện ra Toà Liên bang.

Vấn đề tranh chấp

Câu hỏi pháp lý trọng tâm trước Tòa là liệu Tribunal có mắc lỗi pháp lý (jurisdictional error) khi đánh giá chứng cứ liên quan đến mức độ chăm sóc mà ông Hussein đã và sẽ cung cấp cho mẹ mình hay không. Cụ thể, tranh chấp tập trung vào việc liệu Tribunal có thực sự tiến hành một quá trình đánh giá hợp lý đối với chứng cứ hay chỉ đơn thuần đề cập đến chứng cứ rồi đi đến kết luận.

Tòa Liên bang sau đó chấp nhận đơn khiếu nại. Tòa đồng ý rằng Tribunal đã không thực hiện việc đánh giá chứng cứ một cách thích đáng đối với vấn đề trọng yếu của hồ sơ.

Do đó, Tòa kết luận Tribunal đã mắc lỗi pháp lí và do đó ra lệnh huỷ quyết định của Tribunal và yêu cầu Tribunal xử lại cho đúng luật.
Trong vụ Hussein này, Tòa Liên bang xây dựng lập luận dựa trên ba dòng án lệ lớn của High Court và Federal Court cụ thể như sau:
Li [2013] HCA 18

- thế nào là không hợp lí về mặt pháp lí -

Tòa viện dẫn Li để khẳng định nguyên tắc rằng việc thực hiện quyền lực hành chính luôn bị ràng buộc bởi yêu cầu về tính hợp lý trong pháp luật công.

Li không thiết lập một công thức cứng nhắc cho legal unreasonableness. Tuy nhiên, án lệ này xác nhận rằng Quốc hội được suy đoán là không trao quyền cho cơ quan hành chính để sử dụng quyền lực theo cách phi lý hoặc thiếu cơ sở hợp lý.

Trong Hussein, nguyên tắc này được sử dụng như nền tảng để đánh giá quá trình lập luận của Tribunal. Tòa không tự mình quyết định ông Hussein có đủ điều kiện visa hay không. Thay vào đó, Tòa xem xét liệu quá trình suy luận dẫn đến kết luận của Tribunal có mang tính hợp lý theo nghĩa pháp lý hay không.

SZMDS [2010] HCA 16

- thế nào là thiếu logic và thiếu hợp lí -

Nếu Li cung cấp nền tảng về legal unreasonableness thì SZMDS cung cấp bài kiểm tra cụ thể cho các kết luận thực tế của Tribunal.

Trong SZMDS, High Court khẳng định rằng không phải mọi sai lầm trong đánh giá chứng cứ đều dẫn đến jurisdictional error. Tòa không hỏi liệu Tribunal có đúng hay không. Điều cần xem xét là liệu kết luận của Tribunal có mở ra trên chứng cứ hiện có hay không.

Một kết luận có thể bị xem là illogical hoặc irrational khi chỉ có một kết luận hợp lý duy nhất mở ra trên chứng cứ nhưng Tribunal lại đi đến kết luận khác; hoặc khi kết luận được đưa ra không mở ra trên chứng cứ; hoặc khi không tồn tại mối liên hệ logic giữa chứng cứ và kết luận.

Áp dụng nguyên tắc đó, Tòa nhận thấy Tribunal đã ghi nhận lời khai của ông Hussein rằng ông là người trực tiếp hỗ trợ mẹ trong các hoạt động sinh hoạt hằng ngày như đi lại, dùng thuốc, chuẩn bị bữa ăn, giặt giũ và vệ sinh cá nhân. Tribunal thậm chí còn thừa nhận rằng nếu lời khai này được chấp nhận thì đó sẽ là bằng chứng rất mạnh cho thấy ông đáp ứng yêu cầu của reg 1.15AA(1)(f).

Tuy nhiên, Tribunal lại tập trung chủ yếu vào việc ông Hussein đi làm và hỗ trợ tài chính cho gia đình, từ đó suy luận rằng ông không phải là người cung cấp sự chăm sóc đáng kể và liên tục.

Theo Tòa, Tribunal không giải thích một cách thỏa đáng vì sao các hoạt động chăm sóc cụ thể được mô tả trong hồ sơ lại không đủ để đáp ứng yêu cầu của luật. Chính sự thiếu vắng mối liên hệ rõ ràng giữa chứng cứ và kết luận đã làm phát sinh vấn đề về illogicality và irrationality theo nghĩa được giải thích trong SZMDS.

BOH17 [2023] FCA 573

- nghĩa vụ xem xét chứng cứ một cách nghiêm túc -

Tòa cũng viện dẫn BOH17 như một bản tổng hợp hữu ích của các nguyên tắc hiện hành về lỗi thẩm quyền (jurisdictional error).

Trong BOH17, Perram J giải thích rằng không tồn tại một ground độc lập mang tên "unwarranted assumptions". Một giả định vô căn cứ chỉ trở thành jurisdictional error nếu nó làm cho quyết định trở nên irrational hoặc cho thấy người ra quyết định đã không thực sự xem xét vấn đề được đặt ra bởi chứng cứ.

BOH17 cũng tổng hợp các án lệ trước đó để khẳng định rằng việc ra quyết định có thể bị hủy nếu Tribunal không dành sự xem xét thích đáng cho một vấn đề quan trọng hoặc nếu kết luận của Tribunal không có cơ sở hợp lý trên chứng cứ.

Trong Hussein, Tòa chấp nhận rằng Tribunal đã đọc các tài liệu và đã đề cập đến chúng trong quyết định. Tuy nhiên, Tòa nhấn mạnh rằng việc đọc chứng cứ và việc thực sự đánh giá chứng cứ là hai việc khác nhau.

Điểm thiếu sót của Tribunal không nằm ở việc bỏ sót chứng cứ mà nằm ở việc không thực hiện đầy đủ quá trình đánh giá trí tuệ đối với vấn đề trung tâm của hồ sơ, đó là mức độ chăm sóc mà ông Hussein thực sự cung cấp cho mẹ mình.

Nguyên tắc pháp lý

Thứ nhất, việc Tribunal đề cập đến một chứng cứ trong quyết định không đồng nghĩa với việc Tribunal đã thực sự đánh giá chứng cứ đó.

Thứ hai, lỗi thẩm quyền có thể phát sinh khi Tribunal không thực hiện một quá trình đánh giá thực chất đối với một vấn đề trọng yếu được đặt ra bởi chứng cứ trong hồ sơ.

Thứ ba, một kết luận thực tế có thể bị xem là illogical hoặc irrational nếu không tồn tại mối liên hệ logic giữa chứng cứ và kết luận hoặc nếu kết luận đó không mở ra trên chứng cứ hiện có.

Thứ tư, legal unreasonableness không cho phép Tòa thay thế đánh giá của Tribunal bằng đánh giá của chính mình. Vấn đề là liệu quá trình sử dụng quyền lực hành chính có còn nằm trong phạm vi mà một decision-maker hợp lý có thể thực hiện hay không.

Ý nghĩa thực tiễn

Đối với hồ sơ tại Bộ Nội vụ, Hussein nhắc nhở người hành nghề rằng việc cung cấp chứng cứ là chưa đủ. Hồ sơ cần giải thích rõ mối liên hệ giữa từng chứng cứ và từng tiêu chí pháp lý cần được chứng minh.

Đối với hồ sơ Tribunal, vụ án cho thấy việc xây dựng một mạch trình bày rõ ràng về cách thức người xin visa đáp ứng từng yếu tố của quy định pháp luật có thể quan trọng không kém số lượng chứng cứ được nộp.

Đối với judicial review, Hussein cung cấp một ví dụ hữu ích để phân biệt giữa một lập luận mang tính merits review và một lập luận về jurisdictional error. Một người khởi kiện không thể chỉ nói rằng Tribunal đã đánh giá chứng cứ sai. Thay vào đó, cần chỉ ra rằng Tribunal đã không thực hiện quá trình đánh giá mà luật yêu cầu hoặc đã đi đến kết luận không có mối liên hệ hợp lý với chứng cứ.

Đặc biệt trong các hồ sơ liên quan đến đánh giá thực tế như partner visa, family violence, protection visa hoặc carer visa, Hussein có thể được viện dẫn để lập luận rằng Tribunal đã nhắc đến chứng cứ nhưng không thực sự giải quyết vấn đề mà chứng cứ đó đặt ra.

​Án lệ này củng cố nguyên tắc rằng Tribunal không chỉ có nghĩa vụ đọc chứng cứ mà còn phải thực sự đánh giá chứng cứ thông qua một quá trình suy luận hợp lý. Khi mối liên hệ giữa chứng cứ và kết luận không được giải thích một cách logic hoặc khi Tribunal không thực sự giải quyết vấn đề trọng yếu mà hồ sơ đặt ra, quyết định đó có thể bị hủy vì lỗi pháp lí. Chính vì vậy, Hussein là một án lệ đáng được người hành nghề di trú lưu ý khi xây dựng chiến lược tranh tụng trong các vụ judicial review tại Tòa Liên bang.
0 Comments

6/24/2026 0 Comments

Khi Tribunal “lướt qua” một tình tiết quan trọng

Picture
Án lệ Hares [2026] FedCFamC2G 1028 ngày 9 tháng 6 năm 2026 là một quyết định đáng chú ý của Toà Liên bang, không phải vì nó tạo ra một nguyên tắc pháp lý hoàn toàn mới, mà vì nó một lần nữa xác nhận và áp dụng hai án lệ nền tảng trong lĩnh vực visa bạn đời là He [2017] FCAFC 206 và Li [2008] FCA 902.

Đối với những người hành nghề trong lĩnh vực di trú, đây là một lời nhắc nhở quan trọng rằng Tribunal không chỉ có nghĩa vụ xem xét bằng chứng, mà còn phải đưa ra kết luận đối với những vấn đề mà luật yêu cầu phải được xem xét.

Bối cảnh vụ việc

Bà Bassima Hares bảo lãnh chồng mình là ông Mohamad Bali, công dân Lebanon, xin visa bạn đời diện 309. Hồ sơ bị Bộ Nội vụ từ chối. Sau đó vụ việc được đưa lên Tribunal để xem xét lại.

Tribunal chấp nhận rằng hai người kết hôn hợp pháp. Tribunal cũng ghi nhận việc bà Hares nhiều lần sang Lebanon thăm chồng, gửi tiền hỗ trợ chồng và cung cấp nhiều tài liệu liên quan đến mối quan hệ.

Tuy nhiên, sau khi đánh giá toàn bộ hồ sơ, Tribunal không bị thuyết phục rằng đây là một mối quan hệ hôn nhân thành thật và tiếp diễn. Tribunal cho rằng có nhiều điểm chưa thuyết phục liên quan đến phương diện tài chính, hộ gia đình, xã hội và cam kết của mối quan hệ. Trên cơ sở đó, Tribunal giữ nguyên quyết định từ chối visa.

Vụ việc sau đó được khiếu nại lên Toà Liên bang với câu hỏi là “liệu Tribunal trong vụ này đã làm đúng quy trình pháp lý mà luật yêu cầu hay chưa?”

Tình tiết quan trọng

Trong quá trình xét xử, Toà Liên bang đặc biệt chú ý đến một nhóm bằng chứng liên quan đến sự hỗ trợ tinh thần giữa người bảo lãnh và người xin visa.

Bà Hares khai rằng mối quan hệ đã giúp bà vượt qua giai đoạn trầm cảm và khó khăn trong cuộc sống. Bà mô tả chồng mình là người đã giúp bà "nhìn thấy ánh sáng" trong giai đoạn tăm tối nhất.

Tribunal có đề cập đến những bằng chứng này trong quyết định của mình, rằng bà Hares nói ông Bali đã hỗ trợ bà về mặt tinh thần. Tribunal cũng ghi nhận việc ông Bali biết về tình trạng sức khỏe và trầm cảm của bà.

Nhưng Tribunal dừng lại ở đó, mà không đưa ra nhận định là Tribunal có chấp nhận nội dung này; bác bỏ nó; hay cho rằng không có đủ bằng chứng để đưa ra kết luận.

Nói cách khác, Tribunal chỉ nhắc đến tình tiết này nhưng không thực sự đưa ra kết luận về nó.

Tại sao đây là lỗi pháp lý?

Câu trả lời nằm ở reg 1.15A của Migration Regulations.

Quy định này yêu cầu Tribunal phải xem xét một loạt yếu tố cụ thể khi đánh giá một mối quan hệ hôn nhân hoặc de facto, bao gồm:

• Phương diện tài chính;

• Phương diện hộ gia đình;

• Phương diện xã hội;

• Mức độ cam kết giữa hai người.

Bên trong mỗi nhóm lại có những yếu tố nhỏ hơn mà luật yêu cầu phải được xem xét.

Trong án lệ He [2017] FCAFC 206, Full Court khẳng định rằng Tribunal không chỉ cần "nghĩ đến" các yếu tố này, mà phải đưa ra một nhận định (finding) đối với từng yếu tố.

Nhận định ấy đó có thể là chấp nhận; bác bỏ; hoặc không đủ cơ sở để kết luận. Nhưng phải có một trong 3 kết luận trên.

Tương tự, trong Li [2008] FCA 902, Toà nhấn mạnh rằng Tribunal không được phép chỉ ghi nhận chứng cứ rồi bỏ đó. Tribunal phải xác định liệu tình tiết đó có được chấp nhận là một phần của hoàn cảnh thực tế của mối quan hệ hay không.

“Hares” do đó là một ví dụ điển hình cho việc áp dụng hai nguyên tắc trong “He” và “Li”.

Toà Liên bang cho rằng Tribunal đã đề cập đến vấn đề hỗ trợ tinh thần giữa hai người nhưng lại “không đưa ra kết luận rõ ràng về vấn đề đó”. Điều này đồng nghĩa với việc Tribunal chưa hoàn thành nhiệm vụ mà reg 1.15A yêu cầu.

Kết quả là quyết định của Tribunal bị huỷ và hồ sơ được trả về để xét xử lại theo đúng pháp luật.

Ý nghĩa thực tiễn

Hares không thay đổi luật, nó chỉ cho thấy các nguyên tắc trong He và Li vẫn còn nguyên giá trị sau gần hai thập kỷ. Đối với những hồ sơ khiếu nại tư pháp (judicial review), đây là một án lệ rất hữu ích.

Nó khẳng định rằng Tribunal không thể chỉ liệt kê bằng chứng rồi đi thẳng đến kết luận cuối cùng. Tribunal phải thể hiện rằng họ đã thực sự xử lý từng vấn đề mà luật yêu cầu phải xử lý.

Đặc biệt trong các hồ sơ visa bạn đời, nơi reg 1.15A(3) đặt ra rất nhiều yếu tố cụ thể cần được xem xét, nguy cơ phát sinh lỗi pháp lý là rất cao.
Chỉ cần Tribunal bỏ sót một yếu tố quan trọng, hoặc đề cập đến một tình tiết nhưng không cho biết họ chấp nhận, bác bỏ hay không đủ cơ sở để kết luận, quyết định có thể bị xem là không tuân thủ yêu cầu của luật.

​Nói cách khác, Hares cho thấy tiêu chuẩn mà luật đặt ra cho Tribunal là tương đối khắt khe. Và chính vì tiêu chuẩn đó khá khắt khe nên đây tiếp tục là một lĩnh vực giàu tiềm năng cho các khiếu nại tư pháp trong tương lai, khi người khiếu nại không đạt được kết quả như mong muốn.
0 Comments

6/16/2026 0 Comments

TRẺ SINH RA Ở ÚC - quốc tịch 10 năm và rủi ro khi đưa trẻ rời khỏi Úc

Picture
Khác với Mỹ, một đứa trẻ sinh ra tại Úc sẽ không tự động có quốc tịch Úc. Tuy nhiên, luật quốc tịch Úc có một quy định đặc biệt, là nếu đứa trẻ sinh tại Úc và "thường cư trú" (ordinarily resident) tại Úc trong suốt 10 năm đầu đời, đứa trẻ có thể tự động trở thành công dân Úc vào sinh nhật thứ 10 của mình.

Nghe có vẻ đơn giản, nhưng tới đây lại phát sinh một tình huống là nếu đứa trẻ rời Úc trong một thời gian dài thì sao? Liệu quyền có quốc tịch có mất đi hay không?

Một trong những án lệ nổi tiếng về vấn đề này là vụ Sidhu [2022] FCA 1459.

Gurnoor Sidhu sinh tại Úc vào năm 2010. Cha mẹ em đều là công dân Ấn Độ và khi đó chỉ giữ visa tạm trú tại Úc. Khi Gurnoor mới khoảng bốn tháng tuổi, cha mẹ đồng ý để ông bà nội đưa em về Ấn Độ chăm sóc trong khi mẹ tiếp tục việc học tại Úc. Cha mẹ vẫn ở lại Úc.

Đến năm 2013, Gurnoor trở lại Úc những cũng chỉ khoảng bốn tháng sau, em lại quay về Ấn Độ vì quá gắn bó với ông bà nội và gặp khó khăn trong việc thích nghi với cuộc sống tại Úc. Mãi đến tháng 10 năm 2016, Gurnoor mới quay lại Úc và tiếp tục sinh sống tại đây.

Tính từ khi sinh ra đến sinh nhật thứ 10, Gurnoor đã ở ngoài nước Úc khoảng 5 năm 10 tháng. Nói cách khác, em đã dành gần 60% của 10 năm đầu đời cậu bé này ở ngoài nước Úc. Khi gia đình xin bằng chứng quốc tịch Úc, Bộ Di trú ban đầu chấp nhận nhưng sau đó lại hủy quyết định với lý do Gurnoor không phải là công dân Úc.

Vụ việc cuối cùng được đưa lên Toà Liên bang.

Điều thú vị là Tòa không chỉ nhìn vào số ngày hiện diện ở Úc. Thay vì hỏi "Đứa trẻ ở Úc bao nhiêu phần trăm thời gian?" hay áp dụng một quy tắc máy móc kiểu 50% hay 51% của 10 năm đầu đời, thì Tòa đã xem xét toàn bộ hoàn cảnh của vụ việc.

Vì sao đứa trẻ rời Úc? Mục đích của sự vắng mặt là gì? Cha mẹ có ý định cho con quay lại Úc hay không? Gia đình thực sự xem đâu là nơi sinh sống lâu dài của mình?

Sau khi xem xét toàn bộ bằng chứng, Tòa kết luận rằng việc Gurnoor ở Ấn Độ chỉ là một sự sắp xếp tạm thời để được ông bà chăm sóc trong hoàn cảnh gia đình cụ thể. Cha mẹ em luôn ở Úc và luôn mong muốn con quay trở lại sống cùng mình.

Vì vậy, mặc dù đã ở ngoài Úc gần sáu năm, Gurnoor vẫn được xem là "ordinarily resident in Australia" trong suốt 10 năm đầu đời và trở thành công dân Úc vào sinh nhật thứ 10.

Bài học quan trọng cần rút ra từ vụ Sidhu không nên là "Con tôi có thể ở ngoài Úc gần sáu năm vẫn lấy được quốc tịch." Vì đây là một cách hiểu rất rủi ro, nếu không muốn nói là nguy hiểm vì mỗi vụ việc đều phụ thuộc vào hoàn cảnh riêng của mình.

Vụ Sidhu cho thấy việc đưa trẻ ra khỏi Úc trong thời gian dài có thể tạo ra những tranh chấp pháp lý rất phức tạp nhiều năm sau đó.

​Vậy nên, nếu quý vị có con sinh tại Úc, dù hiện nay quý vị đang giữ loại visa nào, và quý vị có ý định để con mình trở thành công dân Úc theo quy định 10 năm, hãy suy nghĩ thật kỹ trước khi đưa con rời khỏi Úc trong thời gian dài.

0 Comments

    Author

    Trương Như Bảo
    Đại diện Di trú số 1677990

    Archives

    June 2026
    May 2026
    April 2026
    March 2026
    February 2026
    January 2026
    November 2025
    September 2025
    August 2025
    July 2025
    June 2025
    June 2022
    March 2022
    February 2022
    January 2022
    December 2021

    Categories

    All

    RSS Feed

Powered by Create your own unique website with customizable templates.