TRUONGNHUBAO.COM
  • Home
  • About Us
  • News
  • Tips
  • Laws
  • Audio Books
  • Livestreams
  • Love and Life
  • Published
  • Reviews
  • Contact us
  • Home
  • About Us
  • News
  • Tips
  • Laws
  • Audio Books
  • Livestreams
  • Love and Life
  • Published
  • Reviews
  • Contact us
Search by typing & pressing enter

YOUR CART

Những luật Di trú cần biết

7/18/2026 0 Comments

NHÂN ĐẠO VS AN NINH

Picture
Án lệ FKCV [2026] FCA 864 vừa được Tòa Liên bang Úc ban hành ngày 6 tháng 7 vừa qua đã phơi bày một nghịch lý rất đáng suy nghĩ trong hệ thống di trú hiện nay.

Người khiếu nại FKCV đến Úc năm 2007 theo diện Global Special Humanitarian Visa (Subclass 202).

Năm 2020, người này bị kết án về một tội phạm nghiêm trọng, đang chấp hành án tù nên visa bị hủy bắt buộc theo s 501(3A) Migration Act 1958.

Người này xin phục hồi visa (revocation) nhưng Delegate từ chối và sau đó ART giữ nguyên quyết định.

Sau một lần judicial review thành công, vụ việc được trả về ART xét lại. Ngày 28/4/2025, ART một lần nữa quyết định không revocation, với lý do chủ yếu là cần bảo vệ cộng đồng Úc.

Quyết định này dù nghe qua rất hợp lý, nhưng nó phơi bày một thực trạng khác. Trong quyết định của mình, chính ART cũng thừa nhận rằng, vì nguyên tắc từ vụ NZYQ, nếu người này không thể bị trục xuất trong tương lai gần và Chính phủ không được giam giữ họ vô thời hạn.

Kết quả thực tế là gì?

Người này nhiều khả năng vẫn sẽ được cấp Bridging Visa R và được thả ra cộng đồng.

Người tị nạn này dùng chính điểm này để khiếu nại ra Tòa Liên bang, cho rằng ART đã tự mâu thuẫn.

Một mặt, ART nói không khôi phục visa để bảo vệ cộng đồng, trong khi mặt khác lại thừa nhận là dù không khôi phục visa cho đương đơn, quyết định ấy của Tribunal cũng không khiến người này rời khỏi cộng đồng, vì họ vẫn sẽ được thả ra.

Nếu vậy, quyết định không khôi phục visa của Tribunal thực sự bảo vệ cộng đồng bằng cách nào?

Tòa không nói người này là người nên được ở lại, cũng không nói ART phải phục hồi visa.

Tòa Liên bang chỉ đơn giản nhận định rằng nếu Tribunal đã biết người đó vẫn sẽ được thả ra cộng đồng, thì Tribunal phải đối diện với thực tế đó khi cân nhắc yếu tố "bảo vệ cộng đồng Úc". Không thể vừa ra quyết định giữ nguyên quyết định hủy visa để loại bỏ nguy cơ cho cộng đồng trong khi thừa nhận rằng người đó vẫn sẽ sống trong cộng đồng.

Điều đáng suy nghĩ hơn ở đây nằm ở chính khoảng trống của pháp luật.

Người có quốc tịch Úc phạm tội, chấp hành xong hình phạt thì được trở về xã hội. Đó là nguyên tắc của luật hình sự.

Đối với người không phải công dân, cơ chế của luật di trú vốn nhằm bổ sung một lớp bảo vệ khác: nếu người đó không còn đủ tư cách ở lại Úc thì có thể bị hủy visa và trục xuất.

Nhưng sẽ ra sao nếu như visa người này dù đã bị hủy, đối tượng ấy cũng không thể bị trục xuất và cũng không thể bị giam giữ vô thời hạn?

Khi đó, mục tiêu của việc hủy visa phần nào trửo nên vô nghĩa, bởi người đó sẽ vẫn tiếp tục sống trong cộng đồng dù không còn visa hợp lệ.

Đây không chỉ là câu chuyện của một cá nhân.

Đây là câu hỏi lớn về cách cân bằng giữa nhân đạo, các giới hạn hiến pháp đối với việc giam giữ, và an ninh cộng đồng.

Nhân đạo là một giá trị quan trọng của một nhà nước pháp quyền, và giam giữ một con người vô thời hạn là phi nhân đạo.

​Nhưng nhân đạo với tội phạm di dân có mức ưu tiên thế nào khi so sánh với an toàn của cộng đồng Úc có lẽ sẽ là câu hỏi mà chính quyền Úc cần nghiêm túc đối diện trong thời gian tới.
0 Comments

7/6/2026 0 Comments

Từ Tribunal đến Courts

Picture
​Trong tuần rồi, Tòa Phúc thẩm Hành chính (ARTA) ban hành hai quyết định đáng chú ý trong lĩnh vực di trú và quốc tịch.

Vụ Bani Nassr [2026] ARTA 1217, quyết định ngày 2 tháng 7 năm 2026, là một án về yêu cầu "có khả năng sẽ cư trú tại Úc" theo điều 21(2)(g) Đạo luật Quốc tịch Úc năm 2007 trong hồ sơ xin quốc tịch theo diện được cấp quốc tịch.

Vụ Somers [2026] ARTA 1161, quyết định ngày 29 tháng 6 năm 2026, là một án về việc áp dụng điều 501 Đạo luật Di trú năm 1958 và Chỉ thị của Bộ trưởng số 110 đối với hồ sơ thị thực du lịch của một người có lịch sử phạm tội nghiêm trọng nhưng đã sống không vi phạm pháp luật trong hơn hai thập kỷ.

Bani Nassr [2026] ARTA 1217

Người xin quốc tịch là công dân Jordan, 34 tuổi. Bà đến Úc năm 2016 bằng thị thực du học, kết hôn với một công dân Úc vào tháng 3/2020 và được cấp thị thực bạn đời thường trú ngày 1/12/2022. Tháng 12/2023, bà nộp đơn xin quốc tịch theo diện được cấp quốc tịch.

Ngay sau đó, hoàn cảnh gia đình thay đổi. Chồng của bà nhận công việc tại Ả Rập Xê Út từ tháng 10/2023. Tháng 1/2024, người vợ cùng con gái sang Ả Rập Xê Út để đoàn tụ với chồng. Ngoại trừ khoảng một tháng trở về Úc trong năm 2024, cả gia đình gần như cư trú liên tục ở nước ngoài cho đến thời điểm Tòa Phúc thẩm Hành chính xét xử.

Trong quá trình xử lý hồ sơ, người xin nhiều lần thông báo với Bộ Nội vụ rằng gia đình sẽ trở về Úc vào các thời điểm khác nhau, nhưng các kế hoạch đó đều thay đổi do hoàn cảnh thực tế. Đây là một trong những lý do khiến Bộ Nội vụ nghi ngờ rằng bà không đáp ứng điều kiện về cư trú trong tương lai và từ chối đơn xin quốc tịch.

Trước Tòa Phúc thẩm Hành chính, người xin xuất trình nhiều bằng chứng mới, bao gồm việc mua đất và ký hợp đồng xây nhà tại Alkimos (Perth), khoản vay thế chấp chung, tài khoản ngân hàng Úc, số điện thoại Úc vẫn được duy trì, kế hoạch cho con học tại Úc, cùng bằng chứng y khoa về hai lần sẩy thai và việc đang mang thai khiến bác sĩ khuyến cáo tránh các chuyến bay dài. Tòa Phúc thẩm Hành chính cũng ghi nhận lời khai rằng công việc tại Ả Rập Xê Út chỉ nhằm tích lũy tài chính trước khi cả gia đình quay về định cư lâu dài tại Úc.

Tòa Phúc thẩm Hành chính không phải xem xét điều kiện cư trú trước đây hay các tiêu chí quốc tịch khác, mà chỉ phải quyết định liệu người xin có đáp ứng điều 21(2)(g) Đạo luật Quốc tịch Úc năm 2007 hay không, tức là sau khi được cấp quốc tịch, người xin có khả năng sẽ cư trú tại Úc hoặc có khả năng sẽ duy trì mối liên hệ gần gũi và liên tục với Úc.

Tòa Phúc thẩm Hành chính hủy quyết định từ chối của Bộ Nội vụ và chuyển trả hồ sơ để Bộ xem xét lại trên cơ sở người xin đã đáp ứng yêu cầu tại điều 21(2)(g). Tòa Phúc thẩm Hành chính kết luận rằng người xin quốc tịch có khả năng sẽ cư trú tại Úc trong tương lai.

Nguyên tắc rút ra

1. "Có khả năng" không đồng nghĩa với "chắc chắn".

2. Luật không đặt ra thời hạn phải quay về Úc.

3. Ý định chủ quan phải được kiểm chứng bằng chứng cứ khách quan.

4. Việc thay đổi kế hoạch trong quá khứ không đồng nghĩa với việc hiện tại thiếu trung thực.

Somers [2026] ARTA 1161

Người xin thị thực là công dân Vương quốc Anh, 65 tuổi, từng đến Úc hai lần vào các năm 2004 và 2008 để thăm chị gái. Tháng 12/2023, ông nộp đơn xin thị thực du lịch để sang Úc thăm chị gái lần thứ ba. Đơn bị Bộ Nội vụ từ chối theo điều 501(1) Đạo luật Di trú năm 1958 vì người xin không vượt qua tiêu chuẩn về nhân thân.

Người xin có lịch sử phạm tội kéo dài từ năm 1978 đến năm 2006 với khoảng 68 lần phạm tội, bao gồm đột nhập, trộm cắp, hành hung gây thương tích, các tội liên quan đến ma túy, dao và giao thông. Đặc biệt, năm 1997 ông bị tuyên phạt 18 tháng tù về các tội đột nhập và trộm cắp. Do đã từng bị tuyên án tù từ 12 tháng trở lên, ông có tiền án nghiêm trọng theo điều 501(7)(c) và không vượt qua tiêu chuẩn về nhân thân. Điểm này không bị các bên tranh chấp.

Sau khi xác định người xin không đạt tiêu chuẩn về nhân thân, Tòa Phúc thẩm Hành chính phải quyết định liệu, khi áp dụng Chỉ thị của Bộ trưởng số 110, vẫn có cơ sở để thay thế quyết định của Bộ và không từ chối cấp thị thực du lịch hay không.

Tòa Phúc thẩm Hành chính hủy quyết định của Bộ Nội vụ và quyết định thay thế rằng người xin không bị từ chối thị thực theo điều 501(1).

Nguyên tắc rút ra

Quyết định này nhấn mạnh rằng việc không vượt qua tiêu chuẩn về nhân thân không đồng nghĩa với việc đơn xin thị thực chắc chắn thất bại. Sau khi xác định người xin không đạt tiêu chuẩn về nhân thân, Tòa Phúc thẩm Hành chính vẫn phải thực hiện đầy đủ phép cân bằng theo Chỉ thị số 110.

​Ngoài ra, khoảng thời gian rất dài không tái phạm có thể là bằng chứng mạnh về nguy cơ tái phạm thấp. Đối với thị thực du lịch, thời gian lưu trú hữu hạn cũng là một yếu tố có thể làm giảm mức độ rủi ro đối với cộng đồng Úc. Cuối cùng, các mối quan hệ gia đình thực chất và hoàn cảnh nhân đạo vẫn có thể được dành trọng lượng đáng kể trong phép cân bằng cuối cùng.
0 Comments

7/6/2026 0 Comments

01 July 2026

Đây là lí do mà mấy tuần này cả văn phòng thức khuya dậy sớm: từ 01/07/2026, Bộ Nội vụ Úc đã tăng lệ phí visa.

Điển hình như visa bạn đời (300, 309/100, 820/801) tăng từ AUD 9,365 lên AUD 11,710 chỉ sau một đêm.

Hôm qua nộp là giá cũ, hôm nay là giá mới.

Khách mở hồ sơ là khách đã trao niềm tin nơi mình. Mình đã nhận tiền của khách thì phải chia sẻ nỗi lo của khách. Vất vả vài hôm mà tiết kiệm được vài nghìn cho khách thì cũng đáng lắm chứ.

​Dưới đây là biểu giá mới cho bà con tham khảo nè.
Picture
0 Comments

6/24/2026 0 Comments

Khi Tribunal không đánh giá hợp lý

Picture
Hussein [2026] FedCFamC2G 986, được quyết định ngày 2 tháng 6 năm 2026, là một án lệ về giới hạn giữa việc xem xét chứng cứ và việc thực sự đánh giá chứng cứ trong quá trình ra quyết định hành chính, cũng như việc áp dụng các nguyên tắc về thiếu logic (illogicality), thiếu hợp lí (irrationality) và không hợp lí về mặt pháp lí (legal unreasonableness) trong khiếu nại tư pháp (judicial review).

Đối với người hành nghề di trú, đây có thể xem là một án lệ mang tính tổng kết cao xoay quanh việc khiếu nại quyết định Tribunal nếu thành viên Tribunal xét xử hồ sơ một cách không hợp lí. Do vậy, dù án lệ này có yêu cầu kĩ thuật cao và khá khó hiểu với đại đa số người đọc, người viết vẫn muốn lưu lại án lệ này để tiện cho bản thân tra cứu trong tương lai. Đồng thời nếu các bạn đồng nghiệp có hứng thú có thể cùng nghiên cứu và trao đổi về án lệ này.

Bối cảnh vụ việc

Người xin visa chính là ông Mohammed Iqbal Hussein, công dân Hoa Kỳ. Ông này và gia đình xin Carer Visa để chăm sóc mẹ ruột của ông Hussein, bà Jamila Hussein, một công dân Úc vào tháng 5 năm 2018.

Ngày 23 tháng 9 năm 2019, đại diện Bộ Nội vụ từ chối hồ sơ với lý do không thỏa mãn điều kiện tại cl 836.221 của Migration Regulations. Gia đình ông Hussein khiếu nại lên Tribunal. Sau quá trình xem xét kéo dài nhiều năm, Tribunal ban hành quyết định ngày 13 tháng 1 năm 2023 giữ nguyên quyết định từ chối.

Tribunal chấp nhận rằng bà Hussein thực sự cần được chăm sóc và phần lớn các tiêu chí của visa đã được đáp ứng. Tuy nhiên Tribunal không bị thuyết phục rằng ông Hussein đáp ứng yêu cầu tại reg 1.15AA(1)(f), tức là người xin visa phải sẵn sàng và có thể cung cấp sự hỗ trợ chủ yếu và kéo dài cho người thân cần được chăm sóc. Gia đình ông Hussein sau đó khởi kiện ra Toà Liên bang.

Vấn đề tranh chấp

Câu hỏi pháp lý trọng tâm trước Tòa là liệu Tribunal có mắc lỗi pháp lý (jurisdictional error) khi đánh giá chứng cứ liên quan đến mức độ chăm sóc mà ông Hussein đã và sẽ cung cấp cho mẹ mình hay không. Cụ thể, tranh chấp tập trung vào việc liệu Tribunal có thực sự tiến hành một quá trình đánh giá hợp lý đối với chứng cứ hay chỉ đơn thuần đề cập đến chứng cứ rồi đi đến kết luận.

Tòa Liên bang sau đó chấp nhận đơn khiếu nại. Tòa đồng ý rằng Tribunal đã không thực hiện việc đánh giá chứng cứ một cách thích đáng đối với vấn đề trọng yếu của hồ sơ.

Do đó, Tòa kết luận Tribunal đã mắc lỗi pháp lí và do đó ra lệnh huỷ quyết định của Tribunal và yêu cầu Tribunal xử lại cho đúng luật.
Trong vụ Hussein này, Tòa Liên bang xây dựng lập luận dựa trên ba dòng án lệ lớn của High Court và Federal Court cụ thể như sau:
Li [2013] HCA 18

- thế nào là không hợp lí về mặt pháp lí -

Tòa viện dẫn Li để khẳng định nguyên tắc rằng việc thực hiện quyền lực hành chính luôn bị ràng buộc bởi yêu cầu về tính hợp lý trong pháp luật công.

Li không thiết lập một công thức cứng nhắc cho legal unreasonableness. Tuy nhiên, án lệ này xác nhận rằng Quốc hội được suy đoán là không trao quyền cho cơ quan hành chính để sử dụng quyền lực theo cách phi lý hoặc thiếu cơ sở hợp lý.

Trong Hussein, nguyên tắc này được sử dụng như nền tảng để đánh giá quá trình lập luận của Tribunal. Tòa không tự mình quyết định ông Hussein có đủ điều kiện visa hay không. Thay vào đó, Tòa xem xét liệu quá trình suy luận dẫn đến kết luận của Tribunal có mang tính hợp lý theo nghĩa pháp lý hay không.

SZMDS [2010] HCA 16

- thế nào là thiếu logic và thiếu hợp lí -

Nếu Li cung cấp nền tảng về legal unreasonableness thì SZMDS cung cấp bài kiểm tra cụ thể cho các kết luận thực tế của Tribunal.

Trong SZMDS, High Court khẳng định rằng không phải mọi sai lầm trong đánh giá chứng cứ đều dẫn đến jurisdictional error. Tòa không hỏi liệu Tribunal có đúng hay không. Điều cần xem xét là liệu kết luận của Tribunal có mở ra trên chứng cứ hiện có hay không.

Một kết luận có thể bị xem là illogical hoặc irrational khi chỉ có một kết luận hợp lý duy nhất mở ra trên chứng cứ nhưng Tribunal lại đi đến kết luận khác; hoặc khi kết luận được đưa ra không mở ra trên chứng cứ; hoặc khi không tồn tại mối liên hệ logic giữa chứng cứ và kết luận.

Áp dụng nguyên tắc đó, Tòa nhận thấy Tribunal đã ghi nhận lời khai của ông Hussein rằng ông là người trực tiếp hỗ trợ mẹ trong các hoạt động sinh hoạt hằng ngày như đi lại, dùng thuốc, chuẩn bị bữa ăn, giặt giũ và vệ sinh cá nhân. Tribunal thậm chí còn thừa nhận rằng nếu lời khai này được chấp nhận thì đó sẽ là bằng chứng rất mạnh cho thấy ông đáp ứng yêu cầu của reg 1.15AA(1)(f).

Tuy nhiên, Tribunal lại tập trung chủ yếu vào việc ông Hussein đi làm và hỗ trợ tài chính cho gia đình, từ đó suy luận rằng ông không phải là người cung cấp sự chăm sóc đáng kể và liên tục.

Theo Tòa, Tribunal không giải thích một cách thỏa đáng vì sao các hoạt động chăm sóc cụ thể được mô tả trong hồ sơ lại không đủ để đáp ứng yêu cầu của luật. Chính sự thiếu vắng mối liên hệ rõ ràng giữa chứng cứ và kết luận đã làm phát sinh vấn đề về illogicality và irrationality theo nghĩa được giải thích trong SZMDS.

BOH17 [2023] FCA 573

- nghĩa vụ xem xét chứng cứ một cách nghiêm túc -

Tòa cũng viện dẫn BOH17 như một bản tổng hợp hữu ích của các nguyên tắc hiện hành về lỗi thẩm quyền (jurisdictional error).

Trong BOH17, Perram J giải thích rằng không tồn tại một ground độc lập mang tên "unwarranted assumptions". Một giả định vô căn cứ chỉ trở thành jurisdictional error nếu nó làm cho quyết định trở nên irrational hoặc cho thấy người ra quyết định đã không thực sự xem xét vấn đề được đặt ra bởi chứng cứ.

BOH17 cũng tổng hợp các án lệ trước đó để khẳng định rằng việc ra quyết định có thể bị hủy nếu Tribunal không dành sự xem xét thích đáng cho một vấn đề quan trọng hoặc nếu kết luận của Tribunal không có cơ sở hợp lý trên chứng cứ.

Trong Hussein, Tòa chấp nhận rằng Tribunal đã đọc các tài liệu và đã đề cập đến chúng trong quyết định. Tuy nhiên, Tòa nhấn mạnh rằng việc đọc chứng cứ và việc thực sự đánh giá chứng cứ là hai việc khác nhau.

Điểm thiếu sót của Tribunal không nằm ở việc bỏ sót chứng cứ mà nằm ở việc không thực hiện đầy đủ quá trình đánh giá trí tuệ đối với vấn đề trung tâm của hồ sơ, đó là mức độ chăm sóc mà ông Hussein thực sự cung cấp cho mẹ mình.

Nguyên tắc pháp lý

Thứ nhất, việc Tribunal đề cập đến một chứng cứ trong quyết định không đồng nghĩa với việc Tribunal đã thực sự đánh giá chứng cứ đó.

Thứ hai, lỗi thẩm quyền có thể phát sinh khi Tribunal không thực hiện một quá trình đánh giá thực chất đối với một vấn đề trọng yếu được đặt ra bởi chứng cứ trong hồ sơ.

Thứ ba, một kết luận thực tế có thể bị xem là illogical hoặc irrational nếu không tồn tại mối liên hệ logic giữa chứng cứ và kết luận hoặc nếu kết luận đó không mở ra trên chứng cứ hiện có.

Thứ tư, legal unreasonableness không cho phép Tòa thay thế đánh giá của Tribunal bằng đánh giá của chính mình. Vấn đề là liệu quá trình sử dụng quyền lực hành chính có còn nằm trong phạm vi mà một decision-maker hợp lý có thể thực hiện hay không.

Ý nghĩa thực tiễn

Đối với hồ sơ tại Bộ Nội vụ, Hussein nhắc nhở người hành nghề rằng việc cung cấp chứng cứ là chưa đủ. Hồ sơ cần giải thích rõ mối liên hệ giữa từng chứng cứ và từng tiêu chí pháp lý cần được chứng minh.

Đối với hồ sơ Tribunal, vụ án cho thấy việc xây dựng một mạch trình bày rõ ràng về cách thức người xin visa đáp ứng từng yếu tố của quy định pháp luật có thể quan trọng không kém số lượng chứng cứ được nộp.

Đối với judicial review, Hussein cung cấp một ví dụ hữu ích để phân biệt giữa một lập luận mang tính merits review và một lập luận về jurisdictional error. Một người khởi kiện không thể chỉ nói rằng Tribunal đã đánh giá chứng cứ sai. Thay vào đó, cần chỉ ra rằng Tribunal đã không thực hiện quá trình đánh giá mà luật yêu cầu hoặc đã đi đến kết luận không có mối liên hệ hợp lý với chứng cứ.

Đặc biệt trong các hồ sơ liên quan đến đánh giá thực tế như partner visa, family violence, protection visa hoặc carer visa, Hussein có thể được viện dẫn để lập luận rằng Tribunal đã nhắc đến chứng cứ nhưng không thực sự giải quyết vấn đề mà chứng cứ đó đặt ra.

​Án lệ này củng cố nguyên tắc rằng Tribunal không chỉ có nghĩa vụ đọc chứng cứ mà còn phải thực sự đánh giá chứng cứ thông qua một quá trình suy luận hợp lý. Khi mối liên hệ giữa chứng cứ và kết luận không được giải thích một cách logic hoặc khi Tribunal không thực sự giải quyết vấn đề trọng yếu mà hồ sơ đặt ra, quyết định đó có thể bị hủy vì lỗi pháp lí. Chính vì vậy, Hussein là một án lệ đáng được người hành nghề di trú lưu ý khi xây dựng chiến lược tranh tụng trong các vụ judicial review tại Tòa Liên bang.
0 Comments

6/24/2026 0 Comments

Khi Tribunal “lướt qua” một tình tiết quan trọng

Picture
Án lệ Hares [2026] FedCFamC2G 1028 ngày 9 tháng 6 năm 2026 là một quyết định đáng chú ý của Toà Liên bang, không phải vì nó tạo ra một nguyên tắc pháp lý hoàn toàn mới, mà vì nó một lần nữa xác nhận và áp dụng hai án lệ nền tảng trong lĩnh vực visa bạn đời là He [2017] FCAFC 206 và Li [2008] FCA 902.

Đối với những người hành nghề trong lĩnh vực di trú, đây là một lời nhắc nhở quan trọng rằng Tribunal không chỉ có nghĩa vụ xem xét bằng chứng, mà còn phải đưa ra kết luận đối với những vấn đề mà luật yêu cầu phải được xem xét.

Bối cảnh vụ việc

Bà Bassima Hares bảo lãnh chồng mình là ông Mohamad Bali, công dân Lebanon, xin visa bạn đời diện 309. Hồ sơ bị Bộ Nội vụ từ chối. Sau đó vụ việc được đưa lên Tribunal để xem xét lại.

Tribunal chấp nhận rằng hai người kết hôn hợp pháp. Tribunal cũng ghi nhận việc bà Hares nhiều lần sang Lebanon thăm chồng, gửi tiền hỗ trợ chồng và cung cấp nhiều tài liệu liên quan đến mối quan hệ.

Tuy nhiên, sau khi đánh giá toàn bộ hồ sơ, Tribunal không bị thuyết phục rằng đây là một mối quan hệ hôn nhân thành thật và tiếp diễn. Tribunal cho rằng có nhiều điểm chưa thuyết phục liên quan đến phương diện tài chính, hộ gia đình, xã hội và cam kết của mối quan hệ. Trên cơ sở đó, Tribunal giữ nguyên quyết định từ chối visa.

Vụ việc sau đó được khiếu nại lên Toà Liên bang với câu hỏi là “liệu Tribunal trong vụ này đã làm đúng quy trình pháp lý mà luật yêu cầu hay chưa?”

Tình tiết quan trọng

Trong quá trình xét xử, Toà Liên bang đặc biệt chú ý đến một nhóm bằng chứng liên quan đến sự hỗ trợ tinh thần giữa người bảo lãnh và người xin visa.

Bà Hares khai rằng mối quan hệ đã giúp bà vượt qua giai đoạn trầm cảm và khó khăn trong cuộc sống. Bà mô tả chồng mình là người đã giúp bà "nhìn thấy ánh sáng" trong giai đoạn tăm tối nhất.

Tribunal có đề cập đến những bằng chứng này trong quyết định của mình, rằng bà Hares nói ông Bali đã hỗ trợ bà về mặt tinh thần. Tribunal cũng ghi nhận việc ông Bali biết về tình trạng sức khỏe và trầm cảm của bà.

Nhưng Tribunal dừng lại ở đó, mà không đưa ra nhận định là Tribunal có chấp nhận nội dung này; bác bỏ nó; hay cho rằng không có đủ bằng chứng để đưa ra kết luận.

Nói cách khác, Tribunal chỉ nhắc đến tình tiết này nhưng không thực sự đưa ra kết luận về nó.

Tại sao đây là lỗi pháp lý?

Câu trả lời nằm ở reg 1.15A của Migration Regulations.

Quy định này yêu cầu Tribunal phải xem xét một loạt yếu tố cụ thể khi đánh giá một mối quan hệ hôn nhân hoặc de facto, bao gồm:

• Phương diện tài chính;

• Phương diện hộ gia đình;

• Phương diện xã hội;

• Mức độ cam kết giữa hai người.

Bên trong mỗi nhóm lại có những yếu tố nhỏ hơn mà luật yêu cầu phải được xem xét.

Trong án lệ He [2017] FCAFC 206, Full Court khẳng định rằng Tribunal không chỉ cần "nghĩ đến" các yếu tố này, mà phải đưa ra một nhận định (finding) đối với từng yếu tố.

Nhận định ấy đó có thể là chấp nhận; bác bỏ; hoặc không đủ cơ sở để kết luận. Nhưng phải có một trong 3 kết luận trên.

Tương tự, trong Li [2008] FCA 902, Toà nhấn mạnh rằng Tribunal không được phép chỉ ghi nhận chứng cứ rồi bỏ đó. Tribunal phải xác định liệu tình tiết đó có được chấp nhận là một phần của hoàn cảnh thực tế của mối quan hệ hay không.

“Hares” do đó là một ví dụ điển hình cho việc áp dụng hai nguyên tắc trong “He” và “Li”.

Toà Liên bang cho rằng Tribunal đã đề cập đến vấn đề hỗ trợ tinh thần giữa hai người nhưng lại “không đưa ra kết luận rõ ràng về vấn đề đó”. Điều này đồng nghĩa với việc Tribunal chưa hoàn thành nhiệm vụ mà reg 1.15A yêu cầu.

Kết quả là quyết định của Tribunal bị huỷ và hồ sơ được trả về để xét xử lại theo đúng pháp luật.

Ý nghĩa thực tiễn

Hares không thay đổi luật, nó chỉ cho thấy các nguyên tắc trong He và Li vẫn còn nguyên giá trị sau gần hai thập kỷ. Đối với những hồ sơ khiếu nại tư pháp (judicial review), đây là một án lệ rất hữu ích.

Nó khẳng định rằng Tribunal không thể chỉ liệt kê bằng chứng rồi đi thẳng đến kết luận cuối cùng. Tribunal phải thể hiện rằng họ đã thực sự xử lý từng vấn đề mà luật yêu cầu phải xử lý.

Đặc biệt trong các hồ sơ visa bạn đời, nơi reg 1.15A(3) đặt ra rất nhiều yếu tố cụ thể cần được xem xét, nguy cơ phát sinh lỗi pháp lý là rất cao.
Chỉ cần Tribunal bỏ sót một yếu tố quan trọng, hoặc đề cập đến một tình tiết nhưng không cho biết họ chấp nhận, bác bỏ hay không đủ cơ sở để kết luận, quyết định có thể bị xem là không tuân thủ yêu cầu của luật.

​Nói cách khác, Hares cho thấy tiêu chuẩn mà luật đặt ra cho Tribunal là tương đối khắt khe. Và chính vì tiêu chuẩn đó khá khắt khe nên đây tiếp tục là một lĩnh vực giàu tiềm năng cho các khiếu nại tư pháp trong tương lai, khi người khiếu nại không đạt được kết quả như mong muốn.
0 Comments

6/16/2026 0 Comments

TRẺ SINH RA Ở ÚC - quốc tịch 10 năm và rủi ro khi đưa trẻ rời khỏi Úc

Picture
Khác với Mỹ, một đứa trẻ sinh ra tại Úc sẽ không tự động có quốc tịch Úc. Tuy nhiên, luật quốc tịch Úc có một quy định đặc biệt, là nếu đứa trẻ sinh tại Úc và "thường cư trú" (ordinarily resident) tại Úc trong suốt 10 năm đầu đời, đứa trẻ có thể tự động trở thành công dân Úc vào sinh nhật thứ 10 của mình.

Nghe có vẻ đơn giản, nhưng tới đây lại phát sinh một tình huống là nếu đứa trẻ rời Úc trong một thời gian dài thì sao? Liệu quyền có quốc tịch có mất đi hay không?

Một trong những án lệ nổi tiếng về vấn đề này là vụ Sidhu [2022] FCA 1459.

Gurnoor Sidhu sinh tại Úc vào năm 2010. Cha mẹ em đều là công dân Ấn Độ và khi đó chỉ giữ visa tạm trú tại Úc. Khi Gurnoor mới khoảng bốn tháng tuổi, cha mẹ đồng ý để ông bà nội đưa em về Ấn Độ chăm sóc trong khi mẹ tiếp tục việc học tại Úc. Cha mẹ vẫn ở lại Úc.

Đến năm 2013, Gurnoor trở lại Úc những cũng chỉ khoảng bốn tháng sau, em lại quay về Ấn Độ vì quá gắn bó với ông bà nội và gặp khó khăn trong việc thích nghi với cuộc sống tại Úc. Mãi đến tháng 10 năm 2016, Gurnoor mới quay lại Úc và tiếp tục sinh sống tại đây.

Tính từ khi sinh ra đến sinh nhật thứ 10, Gurnoor đã ở ngoài nước Úc khoảng 5 năm 10 tháng. Nói cách khác, em đã dành gần 60% của 10 năm đầu đời cậu bé này ở ngoài nước Úc. Khi gia đình xin bằng chứng quốc tịch Úc, Bộ Di trú ban đầu chấp nhận nhưng sau đó lại hủy quyết định với lý do Gurnoor không phải là công dân Úc.

Vụ việc cuối cùng được đưa lên Toà Liên bang.

Điều thú vị là Tòa không chỉ nhìn vào số ngày hiện diện ở Úc. Thay vì hỏi "Đứa trẻ ở Úc bao nhiêu phần trăm thời gian?" hay áp dụng một quy tắc máy móc kiểu 50% hay 51% của 10 năm đầu đời, thì Tòa đã xem xét toàn bộ hoàn cảnh của vụ việc.

Vì sao đứa trẻ rời Úc? Mục đích của sự vắng mặt là gì? Cha mẹ có ý định cho con quay lại Úc hay không? Gia đình thực sự xem đâu là nơi sinh sống lâu dài của mình?

Sau khi xem xét toàn bộ bằng chứng, Tòa kết luận rằng việc Gurnoor ở Ấn Độ chỉ là một sự sắp xếp tạm thời để được ông bà chăm sóc trong hoàn cảnh gia đình cụ thể. Cha mẹ em luôn ở Úc và luôn mong muốn con quay trở lại sống cùng mình.

Vì vậy, mặc dù đã ở ngoài Úc gần sáu năm, Gurnoor vẫn được xem là "ordinarily resident in Australia" trong suốt 10 năm đầu đời và trở thành công dân Úc vào sinh nhật thứ 10.

Bài học quan trọng cần rút ra từ vụ Sidhu không nên là "Con tôi có thể ở ngoài Úc gần sáu năm vẫn lấy được quốc tịch." Vì đây là một cách hiểu rất rủi ro, nếu không muốn nói là nguy hiểm vì mỗi vụ việc đều phụ thuộc vào hoàn cảnh riêng của mình.

Vụ Sidhu cho thấy việc đưa trẻ ra khỏi Úc trong thời gian dài có thể tạo ra những tranh chấp pháp lý rất phức tạp nhiều năm sau đó.

​Vậy nên, nếu quý vị có con sinh tại Úc, dù hiện nay quý vị đang giữ loại visa nào, và quý vị có ý định để con mình trở thành công dân Úc theo quy định 10 năm, hãy suy nghĩ thật kỹ trước khi đưa con rời khỏi Úc trong thời gian dài.

0 Comments

5/15/2026 0 Comments

Tribunal tiếp tục mở rộng cơ chế xử trên giấy

Picture
​Từ ngày 18 tháng 5 năm 2026, Administrative Review Tribunal sẽ có thêm quyền xử lý một số hồ sơ khiếu nại visa tạm trú mà không cần tổ chức phiên điều trần trực tiếp (oral hearing). Tribunal có thể ra quyết định chỉ dựa trên hồ sơ giấy và submissions của các bên nếu cho rằng vụ việc có thể được giải quyết đầy đủ mà không cần hearing và việc đó là hợp lý trong hoàn cảnh cụ thể.

Đây không phải là cơ chế hoàn toàn mới. Gần đây, Tribunal đã áp dụng hình thức “ra quyết định trên giấy” đối với một số hồ sơ visa du học. Thay đổi lần này chủ yếu là mở rộng khả năng áp dụng cơ chế đó sang các loại visa tạm trú khác trong tương lai.

Hiện tại, thay đổi này vẫn chưa áp dụng ngay cho bất kỳ loại visa tạm trú nào khác vì chưa có loại visa nào được chính thức “mô tả” trong Migration Regulations.

Quan trọng hơn, các hồ sơ visa bảo hộ (protection visas) và visa thường trú (như bạn đời) sẽ không bị ảnh hưởng bởi thay đổi này.

​Điều đó có nghĩa là các hồ sơ như visa bạn đời, parent visa hoặc protection visa vẫn tiếp tục theo quy trình review truyền thống, bao gồm bắt buộc phải có phiên điều trần trực tiếp trước Tribunal nếu Tribunal không thể xử thắng trên giấy cho người khiếu nại.
0 Comments

5/15/2026 0 Comments

Chính sách di trú phản ánh qua ngân sách 2026-27 (Báo cáo từ viện di trú Úc châu)

Picture
Ngân sách Chính phủ Úc 2026–27 phản ánh một xu hướng rất rõ trong chính sách di trú: giảm áp lực di dân ròng, ưu tiên người có kỹ năng cao, siết chặt các lỗ hổng hệ thống visa, đồng thời tăng yếu tố “economic productivity” và “national security” trong toàn bộ hệ thống di trú.

Một số vấn đề di trú nổi bật được phản ánh trong ngân sách gồm:

1. Chính phủ muốn giảm Net Overseas Migration (NOM)

Chính phủ giữ chỉ tiêu Migration Program ở mức 185.000 suất nhưng đồng thời dự báo NOM sẽ giảm xuống còn 245.000 trong năm 2026–27 và 225.000 vào năm 2027–28.

Điều này cho thấy mục tiêu hiện nay không còn là tăng số lượng migrant, mà là kiểm soát tăng trưởng dân số, giảm áp lực nhà ở và hạ tầng, và chọn lọc migrant có giá trị kinh tế cao hơn.

Đáng chú ý, 70% suất visa thường trú sẽ ưu tiên cho người đã ở sẵn trong nước Úc (“onshore migrants”).

Điều này phản ánh xu hướng “internal transition” từ visa tạm trú sang thường trú, hạn chế phụ thuộc vào dòng người mới từ offshore, và tận dụng lực lượng lao động đã hiện diện trong nước.

2. Chính phủ tiếp tục ưu tiên skilled migration hơn family migration

Ngân sách giữ tỷ lệ khoảng 70% Skilled visa và 30% Family Visa.

Điều này cho thấy visa kỹ năng tiếp tục là trung tâm của chính sách di trú Úc, trong khi family migration vẫn bị giữ ở vai trò phụ trợ thay vì mở rộng mạnh.

Đây là dấu hiệu cho thấy partner visa có thể tiếp tục bị scrutinise kỹ hơn, parent visa khó được mở rộng số lượng đáng kể, và toàn bộ hệ thống di trú đang được định hướng theo “economic contribution”.

3. Points Test sẽ bị siết theo hướng chọn người trẻ, học cao, năng suất cao

Ngân sách xác nhận Chính phủ sẽ “optimise” Points Test để chọn người trẻ hơn, học vấn cao hơn, kỹ năng cao hơn, có khả năng tăng productivity cho nền kinh tế Úc.

Dù chưa công bố chi tiết, nhưng đây là dấu hiệu cho thấy người lớn tuổi có thể khó cạnh tranh hơn, bằng cấp và technical skills sẽ được ưu tiên mạnh, skilled migration sẽ ngày càng “elitist”.

4. Chính phủ thừa nhận hệ thống recognition skills hiện tại quá chậm

Ngân sách dành $85.2 triệu để tăng tốc skills assessment, cải thiện licensing, công nhận tay nghề migrant nhanh hơn, đặc biệt với electrician và plumber.

Điều này phản ánh một vấn đề lớn hiện nay:

Úc thiếu lao động tay nghề nhưng migrant lại bị mắc kẹt nhiều năm vì skills assessment chậm, licensing phức tạp, tiêu chuẩn giữa các bang không đồng nhất.

Chính phủ đang cố biến skilled migration thành “migrant vào Úc → đi làm nhanh hơn → đóng góp kinh tế nhanh hơn”.

5. Chính phủ bắt đầu xem protection visa system là bị lạm dụng

Đây là một trong những tín hiệu mạnh nhất của ngân sách năm nay.

Chính phủ tài trợ chương trình: “Addressing Misuse of the Protection Visa System”.

Nội dung chính là cung cấp hỗ trợ pháp lý trước khi nộp judicial review, giúp người xin protection visa hiểu khả năng thắng thua, nhằm giảm các hồ sơ “không có merit”.

Điều này phản ánh việc Chính phủ cho rằng protection visa đang bị dùng như công cụ kéo dài thời gian ở Úc, Federal Circuit and Family Court đang bị quá tải, nhiều hồ sơ judicial review không có cơ sở pháp lý thực chất.

Đây là dấu hiệu chính sách ngày càng cứng rắn hơn với protection claims yếu, litigation kéo dài, và “meritless applications”.

6. Working Holiday Visa sẽ bị kiểm soát chặt hơn

Chính phủ sẽ mở rộng hệ thống ballot, kiểm soát số lượng, giảm rào cản làm việc, và phân bổ visa “fairer”.

Điều này phản ánh Working Holiday visa đang bị xem là quá tải, có yếu tố exploitation lao động, và Chính phủ muốn kiểm soát nguồn migrant tạm trú tốt hơn.

7. National security và character cancellation đang trở thành trọng tâm lớn

Ngân sách dành $270 triệu cho Australian Border Force, thêm kinh phí để triển khai các grounds mới về visa refusal/cancellation liên quan antisemitism, hate speech và extremism.

Đây là thay đổi rất đáng chú ý vì nó cho thấy: character test trong luật di trú đang được mở rộng vượt khỏi phạm vi criminal offending truyền thống.

Các hành vi cực đoan, hate ideology, liên hệ với prohibited groups, hoặc antisemitic conduct đều có thể trở thành căn cứ để Bộ Nội vụ từ chối visa, hoặc hủy visa.

Điều này phản ánh sự “securitisation” ngày càng mạnh của migration law.

8. Chính phủ tiếp tục ưu tiên social cohesion thông qua English program

Adult Migrant English Program sẽ bị cải tổ từ năm 2029 để tập trung vào người cần hỗ trợ nhiều nhất, tăng hiệu quả học tiếng Anh, cải thiện employment outcomes và social cohesion.

Điều này cho thấy Chính phủ xem khả năng tiếng Anh không chỉ là vấn đề ngôn ngữ mà còn là integration, employability, social stability.

9. Chính phủ tiếp tục bảo vệ migrant workers và nạn nhân trafficking

Ngân sách gia hạn hỗ trợ nạn nhân human trafficking, kéo dài chương trình giáo dục bảo vệ migrant workers thêm $27 triệu.

Điều này phản ánh Chính phủ thừa nhận migrant exploitation vẫn là vấn đề lớn, đặc biệt trong các ngành lao động tay chân và visa tạm trú, và đang cố giảm tình trạng migrant bị bóc lột vì sợ ảnh hưởng visa status.

Tổng thể, ngân sách 2026–27 cho thấy hệ thống di trú Úc đang dịch chuyển theo 4 hướng lớn:

- Ít migrant hơn nhưng “chất lượng kinh tế” cao hơn

- Siết chặt abuse và litigation trong protection system

- Tăng yếu tố national security và character scrutiny

​- Ưu tiên migrant có khả năng lao động, hội nhập và tạo productivity cho nền kinh tế Úc.

0 Comments

4/24/2026 0 Comments

Trên mặt trận chống "tin vịt"

Picture
​Trong tuần này, hai bản án của Federal Court of Australia đã đặt lại một vấn đề cốt lõi trong thực tiễn xét duyệt visa: ranh giới giữa tài liệu giả, thông tin sai lệch và yếu tố gian dối.

Trong bối cảnh Bộ Nội vụ và Tribunal ngày càng siết chặt các hồ sơ có dấu hiệu bất thường, áp lực “chống gian lận” là có thật. Tuy nhiên, hai vụ việc này cho thấy một thực tế đáng lưu ý. Không phải cứ có dấu hiệu đáng nghi là có thể áp dụng tùy ý các khái niệm pháp lý. Ngược lại, càng trong những hồ sơ nhạy cảm, yêu cầu về phân loại pháp lý càng phải chính xác tuyệt đối.

Chỉ cần sai một khái niệm, quyết định sẽ không đứng vững.

Feng [2026] FCA 459 (21/04/2026)

Trong vụ Feng v Minister for Immigration and Citizenship [2026] FCA 459, vấn đề không nằm ở tài liệu mà nằm ở trạng thái tâm lý của đương đơn đối với thông tin sai lệch.

Đương đơn thừa nhận rằng thông tin trong hồ sơ trước đó là không đúng. Lập luận chính của đương đơn là sai sót này xuất phát từ người làm hồ sơ, và bản thân đương đơn không biết cũng như không kiểm tra.

Tribunal không chấp nhận lời giải thích này, nhưng cũng không xác định rõ có hành vi gian dối cụ thể từ phía đương đơn hay người thứ ba. Thay vào đó, Tribunal dựa vào một yếu tố khác, đó là sự thờ ơ của đương đơn đối với tính chính xác của hồ sơ. Từ việc đương đơn không kiểm tra, Tribunal suy ra rằng thông tin sai có tính chất gian dối có chủ đích.

Toà liên bang đã bác bỏ cách suy luận này.

Dựa trên án lệ Trivedi v Minister for Immigration and Border Protection (2014) 220 FCR 169, Toà khẳng định rằng để áp dụng quy định về thông tin sai lệch, thông tin đó phải mang tính gian dối có chủ đích. Điều này không đòi hỏi phải chứng minh đương đơn trực tiếp biết, nhưng phải tồn tại yếu tố gian dối từ một chủ thể nào đó.

Điểm mấu chốt là sự thờ ơ không đồng nghĩa với gian dối. Việc không kiểm tra hồ sơ có thể là cẩu thả, thiếu trách nhiệm, nhưng không tự động tạo thành yếu tố gian dối theo nghĩa pháp lý.

Tribunal đã bỏ qua yêu cầu về yếu tố gian dối có chủ đích và thay thế bằng tiêu chí “thờ ơ”. Đây là một sự thay thế không được pháp luật cho phép.

Do đó, Toà kết luận rằng Tribunal đã áp dụng sai tiêu chuẩn pháp lý, và quyết định bị huỷ để xét xử lại.

Buksh [2026] FCA 478 (22/04/2026)

Trong vụ Buksh v Minister for Immigration and Citizenship [2026] FCA 478, vấn đề xoay quanh một giấy xác nhận tài khoản ngân hàng được nộp trong hồ sơ visa.

Tribunal kết luận rằng tài liệu này là tài liệu giả, dựa trên nghi ngờ rằng số tiền thể hiện trong tài liệu không phản ánh thực tế. Trên cơ sở đó, Tribunal áp dụng quy định liên quan đến tài liệu giả và bác đơn.

Tuy nhiên, Toà liên bang đã tiếp cận vấn đề theo hướng hoàn toàn khác.

Toà xác định rằng tài liệu này được phát hành bởi một tổ chức có thật, hoạt động hợp pháp, và bản thân tài liệu không phải là một bản sao giả mạo hay bị làm giả về hình thức. Vấn đề, nếu có, nằm ở nội dung, tức là khả năng thông tin trong tài liệu không đúng thực tế.

Từ đó, Toà đưa ra một phân biệt mang tính quyết định. Một tài liệu có thể là thật về hình thức nhưng chứa thông tin sai lệch. Trong trường hợp đó, nó không thể bị phân loại là tài liệu giả chỉ vì nội dung không chính xác. Khái niệm tài liệu giả trong luật di trú nhắm đến bản chất của tài liệu, tức là việc tài liệu đó có thực sự là loại tài liệu mà nó thể hiện hay không, chứ không phải tính chính xác của nội dung bên trong.

Tribunal đã không duy trì được sự phân biệt này. Khi đánh đồng tài liệu thật có nội dung sai với tài liệu giả, Tribunal đã áp dụng sai quy định pháp luật.

Sai sót này không phải là sai sót nhỏ trong đánh giá chứng cứ, mà là sai sót trong cách hiểu điều luật, dẫn đến lỗi về thẩm quyền. Hệ quả là quyết định bị huỷ và hồ sơ được trả về để xét xử lại theo đúng pháp luật.

Lời bàn

Hai vụ án này cho thấy một nguyên tắc xuyên suốt trong luật di trú. Việc đánh giá hồ sơ không chỉ là vấn đề chứng cứ, mà trước hết là vấn đề phân loại pháp lý.

Trong Buksh, sai lầm nằm ở việc không phân biệt giữa tài liệu giả và thông tin sai lệch. Trong Feng, sai lầm nằm ở việc đánh đồng sự thờ ơ với gian dối có chủ đích.

Cả hai đều là những sai lệch ở tầng khái niệm, và chính những sai lệch này đã làm cho quyết định không thể đứng vững trước Toà án.

Trong thực tiễn, pháp luật có thể tạo ra bất lợi hoặc mang lại cơ hội, tuỳ thuộc vào cách nó được hiểu và áp dụng. Tuy nhiên, có một điểm không thay đổi. Pháp luật vận hành trên cơ sở logic và định nghĩa chặt chẽ. Khi những định nghĩa đó bị sử dụng sai, toàn bộ cấu trúc lập luận sẽ sụp đổ.

Ở cấp độ cao nhất, Toà án không đánh giá cảm nhận của cơ quan hành chính. Toà chỉ xem xét một câu hỏi duy nhất: quy định pháp luật đã được hiểu và áp dụng đúng hay chưa.

Trong bối cảnh Toà án, tri thức thực sự là sức mạnh.

Ở Úc, luật sư hành nghề không cần nhìn sắc mặc chủ tịch xã, chủ tịch tỉnh, thậm chí chủ tịch nước.

​Ở một khía cạnh khác, quyền bảo mật thân chủ ở Úc cũng không cho phép luật sư tố cáo thân chủ mình. Thậm chí, code of conduct còn cấm trạng sư không được đại diện để chống lại một người từng là khách của mình vì cho rằng trạng sư ấy đã biết quá nhiều về thân chủ, có thể tạo ra lợi thế bất công trong cho phiên xử.
0 Comments

4/6/2026 0 Comments

Bản tin xử lý hồ sơ visa bạn đời 04/2026

Bộ Nội vụ Úc vừa công bố bản Partner Processing Newsletter, với thông điệp rõ ràng: quy trình xét duyệt visa bạn đời đang trở nên chặt chẽ hơn, đòi hỏi hồ sơ phải được chuẩn bị đúng ngay từ đầu và được quản lý một cách có hệ thống.

Trọng tâm đầu tiên mà Bộ nhấn mạnh là chất lượng bằng chứng của hồ sơ nộp vào. Qua rà soát nội bộ, nhiều hồ sơ bị đánh giá là thiếu hoặc yếu, không đủ chứng minh mối quan hệ là thật và đang tiếp diễn. Điều này dẫn đến việc phải yêu cầu bổ sung sau khi nộp, và Bộ khẳng định trách nhiệm chuẩn bị hồ sơ đầy đủ ngay từ đầu thuộc về người nộp và đại diện.

Một thay đổi đáng chú ý khác là cách xử lý các yêu cầu bổ sung thông tin. Khi nhận được yêu cầu, người nộp chỉ có một cơ hội duy nhất để phản hồi. Nếu quá thời hạn mà không trả lời, hồ sơ có thể bị quyết định ngay dựa trên thông tin hiện có, không có thư nhắc hay cơ hội thứ hai.

Bản tin cũng chỉ ra hàng loạt lỗi phổ biến khiến hồ sơ bị chậm hoặc gặp rủi ro. Những lỗi này chủ yếu xuất phát từ cách quản lý hồ sơ: không nộp form giai đoạn thường trú, không phản hồi đúng hạn, bằng chứng không còn cập nhật, hoặc tải tài liệu sai mục trong ImmiAccount. Đây là những sai sót vận hành, nhưng lại ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả xét duyệt.

Về mặt nội dung, Bộ nhấn mạnh yêu cầu về “bằng chứng hiện tại và đầy đủ”. Một bộ hồ sơ nhiều tài liệu nhưng rời rạc, lỗi thời hoặc thiếu liên kết sẽ không có giá trị bằng một bộ hồ sơ ít nhưng được tổ chức logic, nhất quán và cập nhật theo thời gian.

Ở khía cạnh vận hành, ImmiAccount được xác định là kênh liên lạc chính. Các trao đổi qua email sẽ không được ưu tiên xử lý và chỉ được phản hồi trong những trường hợp hạn chế. Điều này cho thấy toàn bộ quy trình đang chuyển sang một hệ thống số hóa, nơi cách sắp xếp và quản lý tài liệu đóng vai trò quyết định.

Cuối cùng, Bộ nhấn mạnh rằng hồ sơ visa bạn đời không phải là một lần nộp duy nhất. Đối với các hồ sơ kéo dài, người nộp cần chủ động cập nhật bằng chứng định kỳ mỗi 6 đến 12 tháng để phản ánh sự phát triển của mối quan hệ.

​Trên đây là các cập nhật chính từ bản tin xử lý hồ sơ visa bạn đời tháng 4 năm 2026 của Bộ Nội vụ Úc. Trước những thay đổi này, người nộp đơn và người đại diện cần chủ động rà soát và triển khai hồ sơ theo đúng yêu cầu của Bộ, đặc biệt là về chất lượng bằng chứng, cách tổ chức tài liệu và việc phản hồi đúng hạn, nhằm đảm bảo hồ sơ được xét duyệt hiệu quả và hạn chế rủi ro không cần thiết.
0 Comments
<<Previous

    Author

    Trương Như Bảo
    Đại diện Di trú số 1677990

    Archives

    June 2026
    May 2026
    April 2026
    March 2026
    February 2026
    January 2026
    November 2025
    September 2025
    August 2025
    July 2025
    June 2025
    June 2022
    March 2022
    February 2022
    January 2022
    December 2021

    Categories

    All

    RSS Feed

Powered by Create your own unique website with customizable templates.